Power Score
599233
Hạng máy chủ
—
Hạng toàn cầu#542
Thay đổi gần nhất
−14388
→
Thay đổi 30 ngày
+14674
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 613721 · Thấp nhất 537978
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+772
Tăng nhiều nhất+73940
Giảm nhiều nhất−73454
Số ngày theo dõi20 / 30
Huy chương
Top 1000
Đạt được vào
Top 1000Được trao vì người chơi nằm trong bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Đạt được vào
Top 250 trong lớpĐược trao vì người chơi nằm trong Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ EU024, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật599233
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
630333
-4.9%−31100
Ngưỡng xếp hạng · EU024
Hạng Warrior trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Warrior
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#20
Tốt nhất#13
Thấp nhất#88
Hạng toàn cầu#416Tốt nhất
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
- Hạng toàn cầu
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#2
Power Score bang hội22879203
Thành viên trong top 100044
Hạng trong bang hội#6/ 44
名人堂丨잘생긴 가족
Bang chủ: 써니힐HạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Biến động
- Đã chuyển server: EU012 → EU024 537978 → 599389
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
EU024
599233
−14388
—
EU024
613621
+14817
#20
EU024
598804
−1424
#24
EU024
600228
−13393
#21
EU024
613621
−100
#23
EU024
613721
+73940
#17
EU024
539781
−58912
#44
EU024
598693
−939
#15
EU024
599632
không đổi
#16
EU024
599632
+243
#13
EU024
599389
+61411
#16
EU012
537978
−73454
#74
EU012
611432
+162
#51
EU012
611270
không đổi
#56
EU012
611270
không đổi
#63
EU012
611270
không đổi
#62
EU012
611270
−95
#60
EU012
611365
+453
#70
EU012
610912
+26353
#88
EU012
584559
—
#71
–
Chưa thu thập
——





