Power Score
369502
Hạng máy chủ
#229
▲ 9
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
0
→
Thay đổi 30 ngày
−30287
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 443595 · Thấp nhất 367039
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày−1683
Tăng nhiều nhất+60940
Giảm nhiều nhất−41856
Số ngày theo dõi19 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ SA012, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật369502
Vị trí trong top 1000 của SA012
Mạnh hơn 77.2% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ999 người chơi
329681
+12.1%+39821
Trung vị máy chủ999 người chơi
304221
+21.5%+65281
Trung bình Arbalist (máy chủ này)354 người chơi
331418
+11.5%+38084
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
309181
+19.5%+60321
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
316263
+16.8%+53239
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
630210
-41.4%−260708
Phân bố sức mạnh · top 1000 của SA012
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · SA012
Người chơi ngay phía trên369676−174
Người chơi ngay phía dưới369278+224
Hạng 1849509−480007
Hạng 10681871−312369
Hạng 100441450−71948
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)244718+124784
Hạng Arbalist trên máy chủ này#87 / 354
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#229
Tốt nhất#55
Thấp nhất#256
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#3
Power Score bang hội19103231
Thành viên trong top 100045
Hạng trong bang hội#38/ 45
UNFORGIVEN 三
Bang chủ: PityBoliviaHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Biến động
- Đã chuyển server: NA011 → SA012 428373 → 442051
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
SA012
369502
không đổi
#229
SA012
369502
không đổi
#238
SA012
369502
−32237
#256
SA012
401739
−41856
#199
SA012
443595
+13916
#170
SA012
429679
+225
#186
SA012
429454
−5
#184
SA012
429459
−13294
#181
SA012
442753
+702
#156
SA012
442051
+13678
#156
NA011
428373
+28380
#68
NA011
399993
+60
#89
NA011
399933
−28203
#82
NA011
428136
+28306
#56
NA011
399830
+27
#83
NA011
399803
−28176
#85
NA011
427979
+60940
#55
NA011
367039
−32750
#161
NA011
399789
—
#90
–
Chưa thu thập
——




