Power Score
648033
Ngoài top 1000 · giá trị gần nhất
Hạng máy chủ
#3
▲ 20
Hạng toàn cầu#303
Thay đổi gần nhất
+130237
→
Thay đổi 30 ngày
+120756
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 648033 · Thấp nhất 514204
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+6709
Tăng nhiều nhất+130237
Giảm nhiều nhất−119903
Số ngày theo dõi19 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Đạt được vào
Top 1000Được trao vì người chơi nằm trong bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Đạt được vào
Top 250 trong lớpĐược trao vì người chơi nằm trong Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ SA042, mọi máy chủ và Global).
Ngày gần nhất nhân vật không có trong top 1000, nên so sánh bằng giá trị cuối cùng đã biết ().
Power Score của nhân vật648033
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
628354
+3.1%+19679
Ngưỡng xếp hạng · SA042
Hạng Warrior trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Warrior
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#3
Tốt nhất#3
Thấp nhất#87
Hạng toàn cầu#303Tốt nhất
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
- Hạng toàn cầu
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#1
Power Score bang hội22558304
Thành viên trong top 100046
Hạng trong bang hội#3/ 46
救世主丨QQQ
Bang chủ: QQⓌQQHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Biến động
- Đã chuyển server: SA012 → SA042 Lớp Arbalist → Warrior 586707 → 647253
- Đã chuyển server: SA042 → SA012 Lớp Warrior → Arbalist 641152 → 521249
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
Ngoài top 1000
—
—
Ngoài top 1000
—
—
SA042
648033
+130237
#3
SA042
517796
−13467
#23
SA042
531263
−115990
#19
SA042
647253
+60546
#5
SA012
586707
+65383
#57
SA012
521324
−110405
#86
SA012
631729
+110405
#33
SA012
521324
+75
#81
SA012
521249
không đổi
#87
SA012
521249
−119903
#83
SA042
641152
+126798
#15
SA042
514354
−51421
#35
SA042
565775
−21
#30
SA042
565796
+51442
#29
SA042
514354
+150
#33
SA042
514204
−64910
#35
SA042
579114
+684
#22
SA042
578430
+51153
#27
SA042
527277
—
#50
–
Chưa thu thập
——






