Power Score
286974
Hạng máy chủ
#596
▼ 12
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
0
→
Thay đổi 30 ngày
−13733
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 314358 · Thấp nhất 279169
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày−808
Tăng nhiều nhất+31888
Giảm nhiều nhất−27384
Số ngày theo dõi18 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ SA011, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật286974
Vị trí trong top 1000 của SA011
Mạnh hơn 40.4% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
326891
-12.2%−39917
Trung vị máy chủ1000 người chơi
303548
-5.5%−16574
Trung bình Warrior (máy chủ này)127 người chơi
324929
-11.7%−37955
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
308839
-7.1%−21865
Trung bình Warrior (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
324633
-11.6%−37659
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
629679
-54.4%−342705
Phân bố sức mạnh · top 1000 của SA011
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · SA011
Người chơi ngay phía trên287335−361
Người chơi ngay phía dưới286601+373
Hạng 1713154−426180
Hạng 10620152−333178
Hạng 100438868−151894
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)236173+50801
Hạng Warrior trên máy chủ này#74 / 127
Hạng Warrior trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Warrior
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#596
Tốt nhất#411
Thấp nhất#622
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#261
Power Score bang hội7933283
Thành viên trong top 10009
Hạng trong bang hội#3/ 9
RESISTANCE
Bang chủ: VeremѳsHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
286974
không đổi
#596
286974
−27384
#584
314358
không đổi
#440
314358
không đổi
#426
314358
+3296
#411
311062
không đổi
#429
311062
không đổi
#420
311062
không đổi
#426
311062
không đổi
#424
311062
không đổi
#457
311062
+31888
#458
279174
không đổi
#617
279174
+5
#620
279169
không đổi
#622
279169
−21543
#619
300712
+5
#501
300707
không đổi
#504
300707
—
#505
–
Chưa thu thập
——




