Power Score
692644
Hạng máy chủ
—
Hạng toàn cầu#173
Thay đổi gần nhất
−24704
→
Thay đổi 30 ngày
+51103
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 717348 · Thấp nhất 637816
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+2433
Tăng nhiều nhất+73815
Giảm nhiều nhất−73066
Số ngày theo dõi22 / 30
Huy chương
Top 1000
Đạt được vào
Top 1000Được trao vì người chơi nằm trong bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Đạt được vào
Top 250 trong lớpĐược trao vì người chơi nằm trong Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ EU022, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật692644
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
630068
+9.9%+62576
Ngưỡng xếp hạng · EU022
Hạng Sorcerer trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Sorcerer
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#1
Tốt nhất#1
Thấp nhất#14
Hạng toàn cầu#122Tốt nhất
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
- Hạng toàn cầu
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#1
Power Score bang hội19204715
Thành viên trong top 100041
Hạng trong bang hội#1/ 41
GearsofWar 乂
Bang chủ: ・CND金KING・メHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Biến động
- Đã chuyển server: EU032 → EU022 638706 → 642683
- Đã chuyển server: EU022 → EU032 689765 → 637816
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
EU022
692644
−24704
—
EU022
717348
+73066
—
EU022
644282
−72880
—
EU022
717162
+73815
#1
EU022
643347
+286
#5
EU022
643061
−73066
#3
EU022
716127
+73066
#1
EU022
643061
không đổi
#4
EU022
643061
không đổi
#5
EU022
643061
−72925
#5
EU022
715986
không đổi
#2
EU022
715986
+60
#2
EU022
715926
+177
#2
EU022
715749
+73066
#2
EU022
642683
+3977
#5
EU032
638706
+72
#14
EU032
638634
+10
#12
EU032
638624
không đổi
#14
EU032
638624
+808
#11
EU032
637816
−51949
#13
EU022
689765
+48224
#3
EU022
641541
—
#4
–
Chưa thu thập
——




