Power Score
542954
Ngoài top 1000 · giá trị gần nhất
Hạng máy chủ
#5
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
+210
→
Thay đổi 30 ngày
+4006
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 562305 · Thấp nhất 526547
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+223
Tăng nhiều nhất+32484
Giảm nhiều nhất−32224
Số ngày theo dõi19 / 30
Huy chương
Top 250 trong lớp
Đạt được vào
Top 250 trong lớpĐược trao vì người chơi nằm trong Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Đạt được vào
Top 1000Được trao vì người chơi nằm trong bảng xếp hạng Top 1000.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ ASIA033, mọi máy chủ và Global).
Ngày gần nhất nhân vật không có trong top 1000, nên so sánh bằng giá trị cuối cùng đã biết ().
Power Score của nhân vật542954
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
628354
-13.6%−85400
Ngưỡng xếp hạng · ASIA033
Hạng Sorcerer trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Sorcerer
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#5
Tốt nhất#4
Thấp nhất#30
Hạng toàn cầu#821Tốt nhất
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
- Hạng toàn cầu
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội—
Power Score bang hội—
Thành viên trong top 100037
Hạng trong bang hội#4/ 37
HạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Biến động
- Đã chuyển server: ASIA022 → ASIA033 539313 → 559350
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
Ngoài top 1000
—
—
Ngoài top 1000
—
—
ASIA033
542954
+210
#5
ASIA033
542744
+124
#5
ASIA033
542620
−19685
#5
ASIA033
562305
+19944
#4
ASIA033
542361
+251
#5
ASIA033
542110
+765
#6
ASIA033
541345
+12602
#7
ASIA033
528743
−32154
#8
ASIA033
560897
+20897
#6
ASIA033
540000
−19350
#6
ASIA033
559350
+20037
#5
ASIA022
539313
−19718
#21
ASIA022
559031
+32484
#19
ASIA022
526547
−32224
#29
ASIA022
558771
+19677
#18
ASIA022
539094
+29
#21
ASIA022
539065
+250
#25
ASIA022
538815
−133
#29
ASIA022
538948
—
#30
–
Chưa thu thập
——







