Power Score
794322
Hạng máy chủ
—
Hạng toàn cầu#47
Thay đổi gần nhất
+77979
→
Thay đổi 30 ngày
−61801
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 862860 · Thấp nhất 714743
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày−2943
Tăng nhiều nhất+146783
Giảm nhiều nhất−146517
Số ngày theo dõi22 / 30
Huy chương
Top 1000
Đạt được vào
Top 1000Được trao vì người chơi nằm trong bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Đạt được vào
Top 250 trong lớpĐược trao vì người chơi nằm trong Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ NA011, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật794322
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
630068
+26.1%+164254
Ngưỡng xếp hạng · NA011
Hạng Sorcerer trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Sorcerer
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#1
Tốt nhất#1
Thấp nhất#20
Hạng toàn cầu#10Tốt nhất
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
- Hạng toàn cầu
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#5
Power Score bang hội15102487
Thành viên trong top 100025
Hạng trong bang hội#1/ 25
Mars 彡
Bang chủ: 國王 Rebenta 彡HạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Biến động
- Đã chuyển server: EU012 → NA011 857253 → 819231
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
NA011
794322
+77979
—
NA011
716343
−146517
—
NA011
862860
+69800
—
NA011
793060
+76977
#1
NA011
716083
−1017
#1
NA011
717100
−144426
#1
NA011
861526
+146783
#1
NA011
714743
−76737
#1
NA011
791480
không đổi
#1
NA011
791480
không đổi
#1
NA011
791480
không đổi
#1
NA011
791480
−27751
#1
NA011
819231
−38022
#1
EU012
857253
+93855
#10
EU012
763398
−93855
#12
EU012
857253
không đổi
#3
EU012
857253
+94145
#7
EU012
763108
+430
#20
EU012
762678
−93487
#17
EU012
856165
+236
#7
EU012
855929
−194
#13
EU012
856123
—
#6
–
Chưa thu thập
——






