Power Score
665129
Hạng máy chủ
—
Hạng toàn cầu#248
Thay đổi gần nhất
0
→
Thay đổi 30 ngày
−14450
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 682633 · Thấp nhất 618780
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày−761
Tăng nhiều nhất+61208
Giảm nhiều nhất−60670
Số ngày theo dõi20 / 30
Huy chương
Top 1000
Đạt được vào
Top 1000Được trao vì người chơi nằm trong bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Đạt được vào
Top 250 trong lớpĐược trao vì người chơi nằm trong Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ EU024, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật665129
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
630333
+5.5%+34796
Ngưỡng xếp hạng · EU024
Hạng Sorcerer trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Sorcerer
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#13
Tốt nhất#5
Thấp nhất#69
Hạng toàn cầu#156Tốt nhất
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
- Hạng toàn cầu
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#2
Power Score bang hội22879203
Thành viên trong top 100044
Hạng trong bang hội#3/ 44
名人堂丨잘생긴 가족
Bang chủ: 써니힐HạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Biến động
- Đã chuyển server: EU012 → EU024 680106 → 681991
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
EU024
665129
không đổi
—
EU024
665129
+38
#13
EU024
665091
không đổi
#13
EU024
665091
−17542
#13
EU024
682633
+18920
#9
EU024
663713
−30
#11
EU024
663743
+1323
#8
EU024
662420
−1323
#6
EU024
663743
+75
#6
EU024
663668
−18323
#6
EU024
681991
+1885
#5
EU012
680106
không đổi
#34
EU012
680106
không đổi
#30
EU012
680106
+19450
#30
EU012
660656
không đổi
#45
EU012
660656
−19332
#47
EU012
679988
+61208
#34
EU012
618780
−60670
#69
EU012
679450
−129
#57
EU012
679579
—
#36
–
Chưa thu thập
——





