Power Score
366466
Hạng máy chủ
#326
▼ 8
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
0
→
Thay đổi 30 ngày
+1278
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 421352 · Thấp nhất 365188
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+98
Tăng nhiều nhất+55103
Giảm nhiều nhất−55083
Số ngày theo dõi14 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ EU024, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật366466
Vị trí trong top 1000 của EU024
Mạnh hơn 67.5% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ999 người chơi
355267
+3.2%+11199
Trung vị máy chủ999 người chơi
330475
+10.9%+35991
Trung bình Sorcerer (máy chủ này)144 người chơi
355689
+3.0%+10777
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
307977
+19.0%+58489
Trung bình Sorcerer (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
316797
+15.7%+49669
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
627447
-41.6%−260981
Phân bố sức mạnh · top 1000 của EU024
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · EU024
Người chơi ngay phía trên366469−3
Người chơi ngay phía dưới366215+251
Hạng 1723522−357056
Hạng 10656860−290394
Hạng 100471289−104823
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)270605+95861
Hạng Sorcerer trên máy chủ này#44 / 144
Hạng Sorcerer trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Sorcerer
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#326
Tốt nhất#161
Thấp nhất#337
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#1092
Power Score bang hội3378012
Thành viên trong top 10002
Hạng trong bang hội#1/ 2
ⓇⓄLeague ツ
Bang chủ: VreauBaniTừng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
366466
không đổi
#326
366466
không đổi
#318
366466
+169
#316
366297
không đổi
#317
366297
không đổi
#318
366297
không đổi
#300
366297
không đổi
#321
366297
không đổi
#314
366297
+28
#312
366269
−55083
#306
421352
+55103
#161
366249
+921
#305
365328
+140
#337
365188
—
#324
–
Chưa thu thập
——


