Power Score
661868
Hạng máy chủ
—
Hạng toàn cầu#261
Thay đổi gần nhất
0
→
Thay đổi 30 ngày
−18957
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 682713 · Thấp nhất 609598
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày−903
Tăng nhiều nhất+49737
Giảm nhiều nhất−70937
Số ngày theo dõi22 / 30
Huy chương
Top 1000
Đạt được vào
Top 1000Được trao vì người chơi nằm trong bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Đạt được vào
Top 250 trong lớpĐược trao vì người chơi nằm trong Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ INMENA021, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật661868
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
630068
+5.0%+31800
Ngưỡng xếp hạng · INMENA021
Hạng Taoist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Taoist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#1
Tốt nhất#1
Thấp nhất#71
Hạng toàn cầu#169Tốt nhất
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
- Hạng toàn cầu
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#3
Power Score bang hội15229967
Thành viên trong top 100040
Hạng trong bang hội—
纪 检 委 ①
Bang chủ: T0KYÖHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Biến động
- Đã chuyển server: EU012 → INMENA021 652844 → 659644
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
INMENA021
661868
không đổi
—
INMENA021
661868
+575
—
INMENA021
661293
+857
—
INMENA021
660436
+1588
#1
INMENA021
658848
−2400
#1
INMENA021
661248
−21465
#1
INMENA021
682713
+21652
#2
INMENA021
661061
không đổi
#2
INMENA021
661061
không đổi
#2
INMENA021
661061
+1909
#2
INMENA021
659152
−577
#2
INMENA021
659729
+85
#2
INMENA021
659644
+6800
#1
EU012
652844
+43196
#41
EU012
609648
+5
#52
EU012
609643
−49697
#57
EU012
659340
+49737
#46
EU012
609603
−49499
#63
EU012
659102
+49504
#40
EU012
609598
−70937
#71
EU012
680535
−290
#56
EU012
680825
—
#35
–
Chưa thu thập
——





