Power Score
321268
Hạng máy chủ
#150
▲ 3
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
0
→
Thay đổi 30 ngày
−36103
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 360008 · Thấp nhất 321268
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày−2006
Tăng nhiều nhất+24519
Giảm nhiều nhất−21902
Số ngày theo dõi19 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ INMENA031, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật321268
Vị trí trong top 1000 của INMENA031
Mạnh hơn 85.0% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
258777
+24.1%+62491
Trung vị máy chủ1000 người chơi
232485
+38.2%+88783
Trung bình Arbalist (máy chủ này)353 người chơi
262573
+22.4%+58695
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
309181
+3.9%+12087
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
316263
+1.6%+5005
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
630210
-49.0%−308942
Phân bố sức mạnh · top 1000 của INMENA031
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · INMENA031
Người chơi ngay phía trên321355−87
Người chơi ngay phía dưới320838+430
Hạng 1696511−375243
Hạng 10524024−202756
Hạng 100352070−30802
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)194906+126362
Hạng Arbalist trên máy chủ này#59 / 353
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#150
Tốt nhất#97
Thấp nhất#168
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#341
Power Score bang hội5821738
Thành viên trong top 100021
Hạng trong bang hội#2/ 21
포양・Athens
Bang chủ: 고장난 sapphireHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
321268
không đổi
#150
321268
không đổi
#153
321268
−18136
#168
339404
−20604
#140
360008
không đổi
#109
360008
không đổi
#108
360008
+24519
#111
335489
−21902
#143
357391
không đổi
#111
357391
không đổi
#111
357391
không đổi
#117
357391
không đổi
#111
357391
không đổi
#108
357391
+20
#101
357371
không đổi
#106
357371
không đổi
#102
357371
không đổi
#99
357371
không đổi
#101
357371
—
#97
–
Chưa thu thập
——





