Power Score
589084
Hạng máy chủ
—
Hạng toàn cầu#620
Thay đổi gần nhất
+37624
→
Thay đổi 30 ngày
+31095
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 593234 · Thấp nhất 520858
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+1481
Tăng nhiều nhất+58431
Giảm nhiều nhất−36040
Số ngày theo dõi22 / 30
Huy chương
Top 1000
Đạt được vào
Top 1000Được trao vì người chơi nằm trong bảng xếp hạng Top 1000.
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 250 trong lớp
Đạt được vào
Top 250 trong lớpĐược trao vì người chơi nằm trong Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ ASIA053, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật589084
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
630068
-6.5%−40984
Ngưỡng xếp hạng · ASIA053
Hạng Taoist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Taoist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#36
Tốt nhất#10
Thấp nhất#79
Hạng toàn cầu#553Tốt nhất
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
- Hạng toàn cầu
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#5
Power Score bang hội21380783
Thành viên trong top 100048
Hạng trong bang hội#4/ 48
DIVINEFORCE
Bang chủ: 亗к๏к๏爪เ ジHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Biến động
- Đã chuyển server: ASIA032 → ASIA053 591110 → 588944
- Đã chuyển server: EU011 → ASIA032 xuất hiện sau 2 ngày Lớp Arbalist → Taoist 523380 → 593234
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
ASIA053
589084
+37624
—
ASIA053
551460
−36040
—
ASIA053
587500
+80
—
ASIA053
587420
−1524
#36
ASIA053
588944
−2166
#36
ASIA032
591110
không đổi
#13
ASIA032
591110
+4535
#17
ASIA032
586575
−4781
#16
ASIA032
591356
không đổi
#14
ASIA032
591356
không đổi
#10
ASIA032
591356
+101
#11
ASIA032
591255
−1979
#11
ASIA032
593234
+11423
#10
EU011
581811
+58431
—
EU011
523380
+2522
#79
EU011
520858
không đổi
#78
EU011
520858
−35632
#78
EU011
556490
−30822
#64
EU011
587312
+29205
#62
EU011
558107
+5767
#72
EU011
552340
−5649
#53
EU011
557989
—
#42
–
Chưa thu thập
——





