Power Score
377753
Hạng máy chủ
#298
▼ 107
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
−42945
→
Thay đổi 30 ngày
−42551
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 420698 · Thấp nhất 377449
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày−2364
Tăng nhiều nhất+42945
Giảm nhiều nhất−42945
Số ngày theo dõi19 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ EU024, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật377753
Vị trí trong top 1000 của EU024
Mạnh hơn 70.2% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
359337
+5.1%+18416
Trung vị máy chủ1000 người chơi
332718
+13.5%+45035
Trung bình Arbalist (máy chủ này)389 người chơi
366906
+3.0%+10847
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
309181
+22.2%+68572
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
316263
+19.4%+61490
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
630210
-40.1%−252457
Phân bố sức mạnh · top 1000 của EU024
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · EU024
Người chơi ngay phía trên377955−202
Người chơi ngay phía dưới377718+35
Hạng 1859268−481515
Hạng 10676793−299040
Hạng 100482189−104436
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)272270+105483
Hạng Arbalist trên máy chủ này#130 / 389
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#298
Tốt nhất#171
Thấp nhất#298
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#3
Power Score bang hội22298811
Thành viên trong top 100047
Hạng trong bang hội#38/ 47
名人堂丨잘생긴 가족 2
Bang chủ: 萌猫 ツHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
377753
−42945
#298
420698
không đổi
#191
420698
không đổi
#192
420698
+42945
#200
377753
−19024
#286
396777
+19044
#230
377733
không đổi
#277
377733
−18999
#276
396732
+19044
#223
377688
−42826
#277
420514
+23901
#171
396613
không đổi
#226
396613
−17811
#224
414424
+36975
#184
377449
không đổi
#264
377449
−18987
#274
396436
−23958
#217
420394
+90
#195
420304
—
#187
–
Chưa thu thập
——





