Power Score
316895
Hạng máy chủ
#639
▼ 10
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
0
→
Thay đổi 30 ngày
+218
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 322564 · Thấp nhất 311857
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+12
Tăng nhiều nhất+5697
Giảm nhiều nhất−5697
Số ngày theo dõi19 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ SA023, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật316895
Vị trí trong top 1000 của SA023
Mạnh hơn 36.1% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
363897
-12.9%−47002
Trung vị máy chủ1000 người chơi
337231
-6.0%−20336
Trung bình Arbalist (máy chủ này)355 người chơi
371456
-14.7%−54561
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
309181
+2.5%+7714
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
316263
+0.2%+632
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
630210
-49.7%−313315
Phân bố sức mạnh · top 1000 của SA023
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · SA023
Người chơi ngay phía trên316999−104
Người chơi ngay phía dưới316670+225
Hạng 1850471−533576
Hạng 10711737−394842
Hạng 100470668−153773
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)275998+40897
Hạng Arbalist trên máy chủ này#234 / 355
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#639
Tốt nhất#521
Thấp nhất#639
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#74
Power Score bang hội4892881
Thành viên trong top 10002
Hạng trong bang hội#2/ 2
UNKNOWN 獵人
Bang chủ: иo иameTừng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
316895
không đổi
#639
316895
+28
#629
316867
không đổi
#621
316867
−5697
#628
322564
+5697
#521
316867
+190
#577
316677
không đổi
#581
316677
+4820
#573
311857
−4820
#616
316677
không đổi
#564
316677
không đổi
#599
316677
không đổi
#604
316677
không đổi
#597
316677
không đổi
#606
316677
không đổi
#614
316677
không đổi
#604
316677
+18
#607
316659
−18
#608
316677
—
#603
–
Chưa thu thập
——


