Power Score
679925
Ngoài top 1000 · giá trị gần nhất
Hạng máy chủ
—
Hạng toàn cầu#208
Thay đổi gần nhất
−106467
→
Thay đổi 30 ngày
+8028
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 802776 · Thấp nhất 671897
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+423
Tăng nhiều nhất+124956
Giảm nhiều nhất−106467
Số ngày theo dõi20 / 30
Huy chương
Top 1000
Đạt được vào
Top 1000Được trao vì người chơi nằm trong bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Đạt được vào
Top 250 trong lớpĐược trao vì người chơi nằm trong Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ INMENA013, mọi máy chủ và Global).
Ngày gần nhất nhân vật không có trong top 1000, nên so sánh bằng giá trị cuối cùng đã biết ().
Power Score của nhân vật679925
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
630068
+7.9%+49857
Ngưỡng xếp hạng · INMENA013
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#1
Tốt nhất#1
Thấp nhất#23
Hạng toàn cầu#41Tốt nhất
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
- Hạng toàn cầu
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#31
Power Score bang hội19868702
Thành viên trong top 100044
Hạng trong bang hội#1/ 44
Usdt丶 Dream
Bang chủ: Bối BốiッHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Biến động
- Đã chuyển server: EU011 → INMENA013 796853 → 780779
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
Ngoài top 1000
—
—
Ngoài top 1000
—
—
INMENA013
679925
−106467
—
INMENA013
786392
+398
#1
INMENA013
785994
+140
#1
INMENA013
785854
−16922
#1
INMENA013
802776
+15661
#1
INMENA013
787115
+47518
#1
INMENA013
739597
−37120
#2
INMENA013
776717
+20
#1
INMENA013
776697
−4925
#1
INMENA013
781622
+52266
#1
INMENA013
729356
−68528
#3
INMENA013
797884
+19125
#1
INMENA013
778759
+3560
#1
INMENA013
775199
không đổi
#1
INMENA013
775199
−1740
#1
INMENA013
776939
+277
#1
INMENA013
776662
−4117
#1
INMENA013
780779
−16074
#1
EU011
796853
+124956
#14
EU011
671897
—
#23
–
Chưa thu thập
——




