Power Score
583264
Ngoài top 1000 · giá trị gần nhất
Hạng máy chủ
#28
▲ 24
Hạng toàn cầu#655
Thay đổi gần nhất
+61259
→
Thay đổi 30 ngày
+18297
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 583406 · Thấp nhất 517022
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+1017
Tăng nhiều nhất+61819
Giảm nhiều nhất−60648
Số ngày theo dõi19 / 30
Huy chương
Top 1000
Đạt được vào
Top 1000Được trao vì người chơi nằm trong bảng xếp hạng Top 1000.
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 250 trong lớp
Hiện #277 trong lớp
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ SA023, mọi máy chủ và Global).
Ngày gần nhất nhân vật không có trong top 1000, nên so sánh bằng giá trị cuối cùng đã biết ().
Power Score của nhân vật583264
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
630068
-7.4%−46804
Ngưỡng xếp hạng · SA023
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#28
Tốt nhất#4
Thấp nhất#86
Hạng toàn cầu#626Tốt nhất
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
- Hạng toàn cầu
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội—
Power Score bang hội—
Thành viên trong top 100049
Hạng trong bang hội#15/ 49
HạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Biến động
- Đã chuyển server: SA012 → SA023 521587 → 583406
- Đã chuyển server: SA013 → SA012 580330 → 519787
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
Ngoài top 1000
—
—
Ngoài top 1000
—
—
Ngoài top 1000
—
—
SA023
583264
+61259
#28
SA023
522005
−787
#52
SA023
522792
−60614
#50
SA023
583406
+61819
#21
SA012
521587
+186
#86
SA012
521401
+5
#85
SA012
521396
−60648
#85
SA012
582044
+60761
#51
SA012
521283
+1496
#86
SA012
519787
−60543
#86
SA013
580330
+61277
#6
SA013
519053
+89
#17
SA013
518964
−60337
#17
SA013
579301
+60655
#5
SA013
518646
−60035
#17
SA013
578681
+37
#4
SA013
578644
+61622
#5
SA013
517022
−47945
#17
SA013
564967
—
#6
–
Chưa thu thập
——






