Power Score
665441
Hạng máy chủ
—
Hạng toàn cầu#248
Thay đổi gần nhất
+10
→
Thay đổi 30 ngày
+6576
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 665441 · Thấp nhất 638999
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+313
Tăng nhiều nhất+26137
Giảm nhiều nhất−26122
Số ngày theo dõi22 / 30
Huy chương
Top 1000
Đạt được vào
Top 1000Được trao vì người chơi nằm trong bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Đạt được vào
Top 250 trong lớpĐược trao vì người chơi nằm trong Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ ASIA033, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật665441
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
630068
+5.6%+35373
Ngưỡng xếp hạng · ASIA033
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#2
Tốt nhất#2
Thấp nhất#9
Hạng toàn cầu#209Tốt nhất
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
- Hạng toàn cầu
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội—
Power Score bang hội—
Thành viên trong top 100037
Hạng trong bang hội#2/ 37
HạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Biến động
- Đã chuyển server: ASIA022 → ASIA033 661644 → 661623
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
ASIA033
665441
+10
—
ASIA033
665431
+26137
—
ASIA033
639294
+295
—
ASIA033
638999
−26122
#2
ASIA033
665121
+260
#2
ASIA033
664861
+49
#2
ASIA033
664812
+457
#2
ASIA033
664355
+5
#2
ASIA033
664350
+5
#2
ASIA033
664345
+188
#2
ASIA033
664157
+1584
#2
ASIA033
662573
+765
#2
ASIA033
661808
+185
#2
ASIA033
661623
−21
#2
ASIA022
661644
+10
#6
ASIA022
661634
+15
#5
ASIA022
661619
+5
#5
ASIA022
661614
+644
#6
ASIA022
660970
+1516
#6
ASIA022
659454
+584
#6
ASIA022
658870
+5
#5
ASIA022
658865
—
#9
–
Chưa thu thập
——







