Power Score
205545
Hạng máy chủ
#651
▲ 223
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
+7781
→
Thay đổi 30 ngày
+14574
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 205545 · Thấp nhất 190761
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+810
Tăng nhiều nhất+8724
Giảm nhiều nhất−7313
Số ngày theo dõi19 / 30
Huy chương
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
205545 / 300000
300.000 Lực chiếnNhận được khi người chơi vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ BASIA031, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật205545
Vị trí trong top 1000 của BASIA031
Mạnh hơn 34.9% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
225556
-8.9%−20011
Trung vị máy chủ1000 người chơi
211526
-2.8%−5981
Trung bình Arbalist (máy chủ này)211 người chơi
223984
-8.2%−18439
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
309181
-33.5%−103636
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
316263
-35.0%−110718
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
630210
-67.4%−424665
Phân bố sức mạnh · top 1000 của BASIA031
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · BASIA031
Người chơi ngay phía trên205570−25
Người chơi ngay phía dưới205527+18
Hạng 1547820−342275
Hạng 10398995−193450
Hạng 100274325−68780
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)194658+10887
Hạng Arbalist trên máy chủ này#138 / 211
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#651
Tốt nhất#559
Thấp nhất#907
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#451
Power Score bang hội6584012
Thành viên trong top 10006
Hạng trong bang hội#5/ 6
传奇的HASHIRA
Bang chủ: 滅 メMoonTừng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
205545
+7781
#651
197764
−2081
#874
199845
−5018
#793
204863
+7476
#633
197387
+3074
#849
194313
+350
#907
193963
−7157
#899
201120
+5763
#660
195357
+2645
#795
192712
không đổi
#876
192712
−2236
#877
194948
+2256
#795
192692
+38
#825
192654
+261
#800
192393
+221
#807
192172
−7313
#781
199485
+8724
#559
190761
−210
#798
190971
—
#761
–
Chưa thu thập
——




