Power Score
349935
Hạng máy chủ
#310
▲ 29
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
+5979
→
Thay đổi 30 ngày
+45584
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 349935 · Thấp nhất 304351
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+2532
Tăng nhiều nhất+37770
Giảm nhiều nhất−39294
Số ngày theo dõi19 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ SA032, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật349935
Vị trí trong top 1000 của SA032
Mạnh hơn 69.0% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
337187
+3.8%+12748
Trung vị máy chủ1000 người chơi
303755
+15.2%+46180
Trung bình Arbalist (máy chủ này)374 người chơi
342725
+2.1%+7210
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
309181
+13.2%+40754
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
316263
+10.6%+33672
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
630210
-44.5%−280275
Phân bố sức mạnh · top 1000 của SA032
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · SA032
Người chơi ngay phía trên350244−309
Người chơi ngay phía dưới349910+25
Hạng 11020649−670714
Hạng 10787150−437215
Hạng 100471866−121931
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)236010+113925
Hạng Arbalist trên máy chủ này#123 / 374
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#310
Tốt nhất#241
Thấp nhất#513
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#76
Power Score bang hội3355128
Thành viên trong top 10003
Hạng trong bang hội#1/ 3
龍 Đragon乙
Bang chủ: 龍 乙happaHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
349935
+5979
#310
343956
−5949
#339
349905
+37769
#321
312136
+30
#474
312106
+1581
#485
310525
+230
#511
310295
không đổi
#513
310295
−1581
#512
311876
không đổi
#510
311876
−37769
#511
349645
+37769
#249
311876
−36655
#393
348531
+37770
#249
310761
+1559
#384
309202
−39294
#385
348496
+161
#241
348335
+7918
#243
340417
+36066
#272
304351
—
#415
–
Chưa thu thập
——




