Power Score
206302
Hạng máy chủ
#384
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
+306
→
Thay đổi 30 ngày
+13427
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 206302 · Thấp nhất 186503
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+746
Tăng nhiều nhất+13658
Giảm nhiều nhất−7944
Số ngày theo dõi19 / 30
Huy chương
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
206302 / 300000
300.000 Lực chiếnNhận được khi người chơi vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ BINMENA031, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật206302
Vị trí trong top 1000 của BINMENA031
Mạnh hơn 61.6% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
210863
-2.2%−4561
Trung vị máy chủ1000 người chơi
198659
+3.8%+7643
Trung bình Arbalist (máy chủ này)124 người chơi
209593
-1.6%−3291
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
309181
-33.3%−102879
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
316263
-34.8%−109961
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
630210
-67.3%−423908
Phân bố sức mạnh · top 1000 của BINMENA031
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · BINMENA031
Người chơi ngay phía trên206469−167
Người chơi ngay phía dưới206281+21
Hạng 1622566−416264
Hạng 10397276−190974
Hạng 100255338−49036
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)171165+35137
Hạng Arbalist trên máy chủ này#51 / 124
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#384
Tốt nhất#384
Thấp nhất#605
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#12
Power Score bang hội8887191
Thành viên trong top 100033
Hạng trong bang hội#7/ 33
포양・Golden
Bang chủ: 5kCRITHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
206302
+306
#384
205996
+13658
#384
192338
−7944
#605
200282
+153
#451
200129
+9182
#454
190947
+668
#587
190279
−21
#588
190300
−7671
#579
197971
+210
#457
197761
+246
#452
197515
+210
#437
197305
+8157
#432
189148
+880
#562
188268
+619
#560
187649
+1146
#558
186503
−7263
#569
193766
+114
#431
193652
+777
#432
192875
—
#421
–
Chưa thu thập
——


