Power Score
438240
Hạng máy chủ
#70
▲ 8
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
0
→
Thay đổi 30 ngày
−13706
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 451946 · Thấp nhất 426463
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày−857
Tăng nhiều nhất+11777
Giảm nhiều nhất−25193
Số ngày theo dõi16 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ SA042, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật438240
Vị trí trong top 1000 của SA042
Mạnh hơn 93.0% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
277271
+58.1%+160969
Trung vị máy chủ1000 người chơi
242243
+80.9%+195997
Trung bình Arbalist (máy chủ này)445 người chơi
271528
+61.4%+166712
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
308975
+41.8%+129265
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
316332
+38.5%+121908
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
628524
-30.3%−190284
Phân bố sức mạnh · top 1000 của SA042
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · SA042
Người chơi ngay phía trên439037−797
Người chơi ngay phía dưới437409+831
Hạng 11051235−612995
Hạng 10571537−133297
Hạng 100397656+40584
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)206965+231275
Hạng Arbalist trên máy chủ này#29 / 445
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#70
Tốt nhất#39
Thấp nhất#102
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#283
Power Score bang hội438240
Thành viên trong top 10001
Hạng trong bang hội#1/ 1
Biến động
- Đã chuyển server: ASIA332 → SA042 426463 → 438240
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
SA042
438240
không đổi
#70
SA042
438240
không đổi
#78
SA042
438240
không đổi
#61
SA042
438240
không đổi
#55
SA042
438240
không đổi
#55
SA042
438240
không đổi
#56
SA042
438240
không đổi
#58
SA042
438240
không đổi
#60
SA042
438240
+11777
#102
ASIA332
426463
không đổi
#64
ASIA332
426463
không đổi
#59
ASIA332
426463
không đổi
#67
ASIA332
426463
không đổi
#64
ASIA332
426463
−25193
#60
Ngoài top 1000
—
—
ASIA332
451656
−290
#43
ASIA332
451946
—
#39
–
Chưa thu thập
——


