Power Score
319346
Hạng máy chủ
#319
▼ 10
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
+221
→
Thay đổi 30 ngày
+6003
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 360222 · Thấp nhất 313223
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+334
Tăng nhiều nhất+43047
Giảm nhiều nhất−41181
Số ngày theo dõi19 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ NA012, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật319346
Vị trí trong top 1000 của NA012
Mạnh hơn 68.1% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
310325
+2.9%+9021
Trung vị máy chủ1000 người chơi
288573
+10.7%+30773
Trung bình Arbalist (máy chủ này)344 người chơi
313141
+2.0%+6205
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
309181
+3.3%+10165
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
316263
+1.0%+3083
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
630210
-49.3%−310864
Phân bố sức mạnh · top 1000 của NA012
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · NA012
Người chơi ngay phía trên319832−486
Người chơi ngay phía dưới319333+13
Hạng 1699767−380421
Hạng 10588803−269457
Hạng 100407588−88242
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)236784+82562
Hạng Arbalist trên máy chủ này#120 / 344
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#319
Tốt nhất#151
Thấp nhất#319
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội—
Power Score bang hội—
Thành viên trong top 100020
Hạng trong bang hội#5/ 20
HạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
319346
+221
#319
319125
+84
#309
319041
−41181
#306
360222
+41488
#186
318734
+12
#299
318722
−40742
#282
359464
+41042
#151
318422
−40053
#281
358475
+40752
#152
317723
+1072
#285
316651
−40347
#288
356998
+43047
#154
313951
−39415
#298
353366
+39443
#156
313923
+261
#292
313662
+439
#295
313223
−39383
#293
352606
+39263
#157
313343
—
#301
–
Chưa thu thập
——





