Power Score
235975
Ngoài top 1000 · giá trị gần nhất
Hạng máy chủ
#987
▲ 4
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
0
→
Thay đổi 30 ngày
0
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 235975 · Thấp nhất 235975
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày0
Tăng nhiều nhất—
Giảm nhiều nhất—
Số ngày theo dõi17 / 30
Huy chương
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
235975 / 300000
300.000 Lực chiếnNhận được khi người chơi vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ SA011, mọi máy chủ và Global).
Ngày gần nhất nhân vật không có trong top 1000, nên so sánh bằng giá trị cuối cùng đã biết ().
Power Score của nhân vật235975
Vị trí trong top 1000 của SA011
Mạnh hơn 0.1% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
327875
-28.0%−91900
Trung vị máy chủ1000 người chơi
303654
-22.3%−67679
Trung bình Arbalist (máy chủ này)352 người chơi
341254
-30.9%−105279
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
309181
-23.7%−73206
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
316263
-25.4%−80288
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
630210
-62.6%−394235
Phân bố sức mạnh · top 1000 của SA011
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · SA011
Người chơi ngay phía trên235982−7
Người chơi ngay phía dưới235868+107
Hạng 1713199−477224
Hạng 10587939−351964
Hạng 100448722−212747
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)235868+107
Hạng Arbalist trên máy chủ này#353 / 352
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#987
Tốt nhất#949
Thấp nhất#991
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
Ngoài top 1000
—
—
Ngoài top 1000
—
—
235975
không đổi
#987
235975
không đổi
#991
235975
không đổi
#968
235975
không đổi
#954
235975
không đổi
#952
235975
không đổi
#957
235975
không đổi
#952
235975
không đổi
#949
235975
không đổi
#984
235975
không đổi
#974
235975
không đổi
#980
235975
không đổi
#973
235975
không đổi
#978
235975
không đổi
#975
235975
không đổi
#978
235975
không đổi
#982
235975
—
#980
–
Chưa thu thập
——


