Power Score
669877
Hạng máy chủ
—
Hạng toàn cầu#229
Thay đổi gần nhất
0
→
Thay đổi 30 ngày
+1981
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 695513 · Thấp nhất 626993
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+99
Tăng nhiều nhất+68320
Giảm nhiều nhất−66361
Số ngày theo dõi21 / 30
Huy chương
Top 1000
Đạt được vào
Top 1000Được trao vì người chơi nằm trong bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Đạt được vào
Top 250 trong lớpĐược trao vì người chơi nằm trong Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ EU021, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật669877
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
628354
+6.6%+41523
Ngưỡng xếp hạng · EU021
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#12
Tốt nhất#1
Thấp nhất#12
Hạng toàn cầu#187Tốt nhất
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
- Hạng toàn cầu
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#1
Power Score bang hội26584176
Thành viên trong top 100050
Hạng trong bang hội#6/ 50
华夏GoldenCrow
Bang chủ: LeônidasAFぞHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Biến động
- Đã chuyển server: NA032 → EU021 627023 → 627193
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
EU021
669877
không đổi
—
EU021
669877
−406
—
EU021
670283
+1579
#12
EU021
668704
không đổi
#11
EU021
668704
−1526
#11
EU021
670230
+43177
#9
EU021
627053
−43087
#9
EU021
670140
+80
#6
EU021
670060
+30
#5
EU021
670030
+50
#5
EU021
669980
+1579
#5
EU021
668401
−27112
#5
EU021
695513
+68320
#5
EU021
627193
−41508
#7
EU021
668701
−1579
#4
EU021
670280
+43087
#2
EU021
627193
+170
#2
NA032
627023
+30
#3
NA032
626993
−66361
#3
NA032
693354
+25458
#2
NA032
667896
—
#1
–
Chưa thu thập
——




