Power Score
383145
Hạng máy chủ
#98
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
0
→
Thay đổi 30 ngày
+37705
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 384191 · Thấp nhất 345440
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+2095
Tăng nhiều nhất+38297
Giảm nhiều nhất−38187
Số ngày theo dõi19 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ NA032, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật383145
Vị trí trong top 1000 của NA032
Mạnh hơn 90.2% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
299740
+27.8%+83405
Trung vị máy chủ1000 người chơi
282240
+35.8%+100905
Trung bình Arbalist (máy chủ này)327 người chơi
303987
+26.0%+79158
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
309181
+23.9%+73964
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
316263
+21.1%+66882
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
630210
-39.2%−247065
Phân bố sức mạnh · top 1000 của NA032
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · NA032
Người chơi ngay phía trên384030−885
Người chơi ngay phía dưới382592+553
Hạng 1623085−239940
Hạng 10505032−121887
Hạng 100382436+709
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)226729+156416
Hạng Arbalist trên máy chủ này#39 / 327
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#98
Tốt nhất#90
Thấp nhất#218
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#411
Power Score bang hội5402844
Thành viên trong top 10009
Hạng trong bang hội#2/ 9
DєєpHousє彡
Bang chủ: NirethHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
383145
không đổi
#98
383145
không đổi
#98
383145
không đổi
#104
383145
+37141
#108
346004
−38187
#215
384191
+55
#92
384136
không đổi
#96
384136
+38140
#95
345996
−38132
#206
384128
+60
#98
384068
+38297
#101
345771
−37922
#211
383693
không đổi
#99
383693
không đổi
#95
383693
không đổi
#90
383693
+10
#100
383683
−43
#110
383726
+38286
#121
345440
—
#218
–
Chưa thu thập
——






