Power Score
715325
Hạng máy chủ
—
Hạng toàn cầu#128
Thay đổi gần nhất
0
→
Thay đổi 30 ngày
+6079
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 715325 · Thấp nhất 685847
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+320
Tăng nhiều nhất+28322
Giảm nhiều nhất−27422
Số ngày theo dõi20 / 30
Huy chương
Top 1000
Đạt được vào
Top 1000Được trao vì người chơi nằm trong bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Đạt được vào
Top 250 trong lớpĐược trao vì người chơi nằm trong Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ EU024, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật715325
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
630333
+13.5%+84992
Ngưỡng xếp hạng · EU024
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#3
Tốt nhất#1
Thấp nhất#44
Hạng toàn cầu#104Tốt nhất
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
- Hạng toàn cầu
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#2
Power Score bang hội22879203
Thành viên trong top 100044
Hạng trong bang hội#1/ 44
名人堂丨잘생긴 가족
Bang chủ: 써니힐HạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Biến động
- Đã chuyển server: EU012 → EU024 710470 → 685847
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
EU024
715325
không đổi
—
EU024
715325
+27430
#3
EU024
687895
không đổi
#5
EU024
687895
−26327
#8
EU024
714222
+28322
#4
EU024
685900
+37
#6
EU024
685863
−27422
#5
EU024
713285
+27438
#1
EU024
685847
−27422
#4
EU024
713269
+27422
#1
EU024
685847
−24623
#3
EU012
710470
không đổi
#27
EU012
710470
không đổi
#21
EU012
710470
không đổi
#24
EU012
710470
+1233
#30
EU012
709237
không đổi
#37
EU012
709237
−150
#26
EU012
709387
+425
#34
EU012
708962
−284
#44
EU012
709246
—
#31
–
Chưa thu thập
——





