Power Score
556905
Hạng máy chủ
—
Hạng toàn cầu#906
Thay đổi gần nhất
−285
→
Thay đổi 30 ngày
+8711
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 559887 · Thấp nhất 513009
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+458
Tăng nhiều nhất+42368
Giảm nhiều nhất−42348
Số ngày theo dõi20 / 30
Huy chương
Top 1000
Đạt được vào
Top 1000Được trao vì người chơi nằm trong bảng xếp hạng Top 1000.
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 250 trong lớp
Hiện #370 trong lớp
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ EU024, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật556905
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
630333
-11.6%−73428
Ngưỡng xếp hạng · EU024
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#38
Tốt nhất#30
Thấp nhất#103
Hạng toàn cầu#906Tốt nhất
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
- Hạng toàn cầu
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#2
Power Score bang hội22879203
Thành viên trong top 100044
Hạng trong bang hội#13/ 44
名人堂丨잘생긴 가족
Bang chủ: 써니힐HạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Biến động
- Đã chuyển server: EU012 → EU024 550091 → 552745
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
EU024
556905
−285
—
EU024
557190
+1035
#38
EU024
556155
+523
#44
EU024
555632
+255
#39
EU024
555377
+42368
#46
EU024
513009
không đổi
#61
EU024
513009
−42348
#57
EU024
555357
+1458
#30
EU024
553899
không đổi
#35
EU024
553899
+1154
#32
EU024
552745
+2654
#31
EU012
550091
+55
#69
EU012
550036
+1284
#73
EU012
548752
+575
#78
EU012
548177
+423
#85
EU012
547754
không đổi
#82
EU012
547754
−150
#84
EU012
547904
−11983
#90
EU012
559887
+11693
#103
EU012
548194
—
#85
–
Chưa thu thập
——





