Power Score
480849
Hạng máy chủ
#74
▲ 10
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
+40
→
Thay đổi 30 ngày
+1383
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 535137 · Thấp nhất 479252
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+81
Tăng nhiều nhất+54568
Giảm nhiều nhất−54328
Số ngày theo dõi18 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ SA012, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật480849
Vị trí trong top 1000 của SA012
Mạnh hơn 92.6% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
333906
+44.0%+146943
Trung vị máy chủ1000 người chơi
305599
+57.3%+175250
Trung bình Arbalist (máy chủ này)355 người chơi
336123
+43.1%+144726
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
308839
+55.7%+172010
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
316271
+52.0%+164578
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
629679
-23.6%−148830
Phân bố sức mạnh · top 1000 của SA012
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · SA012
Người chơi ngay phía trên481638−789
Người chơi ngay phía dưới479574+1275
Hạng 1973687−492838
Hạng 10751909−271060
Hạng 100447052+33797
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)246035+234814
Hạng Arbalist trên máy chủ này#30 / 355
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#74
Tốt nhất#33
Thấp nhất#124
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#3
Power Score bang hội19412739
Thành viên trong top 100046
Hạng trong bang hội#7/ 46
UNFORGIVEN 三
Bang chủ: PityBoliviaHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Biến động
- Đã chuyển server: NA011 → SA012 480486 → 479252
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
SA012
480849
+40
#74
SA012
480809
−54328
#84
SA012
535137
+54481
#52
SA012
480656
+50
#124
SA012
480606
−54162
#124
SA012
534768
+13742
#75
SA012
521026
−12794
#82
SA012
533820
+54568
#76
SA012
479252
−1234
#122
NA011
480486
+10
#36
NA011
480476
+633
#33
NA011
479843
+312
#35
NA011
479531
không đổi
#33
NA011
479531
không đổi
#36
NA011
479531
không đổi
#35
NA011
479531
+65
#36
NA011
479466
không đổi
#41
NA011
479466
—
#33
–
Chưa thu thập
——




