Power Score
592843
Ngoài top 1000 · giá trị gần nhất
Hạng máy chủ
#22
▲ 1
Hạng toàn cầu#576
Thay đổi gần nhất
+30
→
Thay đổi 30 ngày
+97192
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 619494 · Thấp nhất 495651
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+5400
Tăng nhiều nhất+64847
Giảm nhiều nhất−75463
Số ngày theo dõi19 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Đạt được vào
Top 1000Được trao vì người chơi nằm trong bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Đạt được vào
Top 250 trong lớpĐược trao vì người chơi nằm trong Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ SA012, mọi máy chủ và Global).
Ngày gần nhất nhân vật không có trong top 1000, nên so sánh bằng giá trị cuối cùng đã biết ().
Power Score của nhân vật592843
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
630333
-5.9%−37490
Ngưỡng xếp hạng · SA012
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#22
Tốt nhất#6
Thấp nhất#68
Hạng toàn cầu#422Tốt nhất
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
- Hạng toàn cầu
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#2
Power Score bang hội20905633
Thành viên trong top 100048
Hạng trong bang hội#1/ 48
UNFORGIVEN 二
Bang chủ: UNF JoujoッHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Biến động
- Đã chuyển server: SA023 → SA012 551328 → 550903
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
Ngoài top 1000
—
—
SA012
592843
+30
#22
SA012
592813
+48782
#23
SA012
544031
−75463
#41
SA012
619494
+32797
#28
SA012
586697
không đổi
#58
SA012
586697
+60
#52
SA012
586637
không đổi
#50
SA012
586637
−29113
#48
SA012
615750
+64847
#38
SA012
550903
−425
#63
SA023
551328
−39022
#25
SA023
590350
+30
#7
SA023
590320
−184
#6
SA023
590504
+39071
#8
SA023
551433
−36854
#20
SA023
588287
+55980
#9
SA023
532307
−20618
#30
SA023
552925
+57274
#27
SA023
495651
—
#68
–
Chưa thu thập
——




