Power Score
279494
Ngoài top 1000 · giá trị gần nhất
Hạng máy chủ
#944
▼ 2
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
0
→
Thay đổi 30 ngày
0
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 279494 · Thấp nhất 279494
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày0
Tăng nhiều nhất—
Giảm nhiều nhất—
Số ngày theo dõi10 / 30
Huy chương
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
279494 / 300000
300.000 Lực chiếnNhận được khi người chơi vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ ASIA053, mọi máy chủ và Global).
Ngày gần nhất nhân vật không có trong top 1000, nên so sánh bằng giá trị cuối cùng đã biết ().
Power Score của nhân vật279494
Vị trí trong top 1000 của ASIA053
Mạnh hơn 1.0% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
377129
-25.9%−97635
Trung vị máy chủ1000 người chơi
351363
-20.5%−71869
Trung bình Arbalist (máy chủ này)413 người chơi
379637
-26.4%−100143
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
310464
-10.0%−30970
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
317189
-11.9%−37695
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
642824
-56.5%−363330
Phân bố sức mạnh · top 1000 của ASIA053
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · ASIA053
Người chơi ngay phía trên279543−49
Người chơi ngay phía dưới279464+30
Hạng 1976681−697187
Hạng 10692760−413266
Hạng 100500297−220803
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)278304+1190
Hạng Arbalist trên máy chủ này#410 / 413
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#944
Tốt nhất#892
Thấp nhất#955
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
Ngoài top 1000
—
—
Ngoài top 1000
—
—
Ngoài top 1000
—
—
Ngoài top 1000
—
—
Ngoài top 1000
—
—
Ngoài top 1000
—
—
279494
không đổi
#944
279494
không đổi
#942
279494
không đổi
#955
279494
không đổi
#949
279494
không đổi
#949
279494
không đổi
#943
279494
không đổi
#918
279494
không đổi
#915
279494
không đổi
#919
279494
—
#892
–
Chưa thu thập
——


