Power Score
389665
Hạng máy chủ
#152
▲ 31
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
+15515
→
Thay đổi 30 ngày
+27058
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 418138 · Thấp nhất 338531
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+1804
Tăng nhiều nhất+45297
Giảm nhiều nhất−79607
Số ngày theo dõi13 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 250 trong lớp
Đạt được vào
Top 250 trong lớpĐược trao vì người chơi nằm trong Top 250 của lớp nhân vật mình.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ EU022, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật389665
Vị trí trong top 1000 của EU022
Mạnh hơn 84.8% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
324025
+20.3%+65640
Trung vị máy chủ1000 người chơi
303345
+28.5%+86320
Trung bình Darkist (máy chủ này)64 người chơi
303750
+28.3%+85915
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
310464
+25.5%+79201
Trung bình Darkist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
298661
+30.5%+91004
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
642824
-39.4%−253159
Phân bố sức mạnh · top 1000 của EU022
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · EU022
Người chơi ngay phía trên390198−533
Người chơi ngay phía dưới388749+916
Hạng 1716127−326462
Hạng 10584965−195300
Hạng 100411499−21834
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)248452+141213
Hạng Darkist trên máy chủ này#8 / 64
Hạng Darkist trên mọi máy chủ#332
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Darkist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#152
Tốt nhất#93
Thấp nhất#320
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#68
Power Score bang hội4905515
Thành viên trong top 10009
Hạng trong bang hội#4/ 9
PF6FV3CT5
Bang chủ: TѳkiѳHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
389665
+15515
#152
374150
không đổi
#183
374150
−38075
#188
412225
+570
#93
411655
+45297
#95
366358
+27827
#225
338531
−79607
#320
418138
+38128
#102
380010
+6981
#186
373029
+10602
#181
Ngoài top 1000
—
—
Ngoài top 1000
—
—
Ngoài top 1000
—
—
362427
không đổi
#216
362427
−180
#234
362607
—
#221
–
Chưa thu thập
——






