Power Score
608332
Hạng máy chủ
—
Hạng toàn cầu#489
Thay đổi gần nhất
−53554
→
Thay đổi 30 ngày
−59694
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 668462 · Thấp nhất 558295
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày−2985
Tăng nhiều nhất+108969
Giảm nhiều nhất−110167
Số ngày theo dõi21 / 30
Huy chương
Top 1000
Đạt được vào
Top 1000Được trao vì người chơi nằm trong bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Đạt được vào
Top 250 trong lớpĐược trao vì người chơi nằm trong Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ NA012, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật608332
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
628354
-3.2%−20022
Ngưỡng xếp hạng · NA012
Hạng Lancer trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Lancer
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#3
Tốt nhất#2
Thấp nhất#7
Hạng toàn cầu#195Tốt nhất
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
- Hạng toàn cầu
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#3
Power Score bang hội15291454
Thành viên trong top 100037
Hạng trong bang hội#1/ 37
空 Katipunero
Bang chủ: 空 ⓂⒾⒸⓞHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Biến động
- Đã chuyển server: INMENA011 → NA012 Lớp Darkist → Lancer 558295 → 667264
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
NA012
608332
−53554
—
NA012
661886
không đổi
—
NA012
661886
+2050
#3
NA012
659836
+55281
#4
NA012
604555
+357
#5
NA012
604198
−53558
#7
NA012
657756
+2161
#3
NA012
655595
+51900
#3
NA012
603695
−51412
#3
NA012
655107
+31
#3
NA012
655076
−6261
#3
NA012
661337
+669
#3
NA012
660668
+95624
#3
NA012
565044
−102272
#5
NA012
667316
+16890
#2
NA012
650426
−16878
#3
NA012
667304
+40
#2
NA012
667264
+108969
#2
INMENA011
558295
−110167
#4
INMENA011
668462
+436
#3
INMENA011
668026
—
#2
–
Chưa thu thập
——






