Power Score
556401
Ngoài top 1000 · giá trị gần nhất
Hạng máy chủ
—
Hạng toàn cầu#913
Thay đổi gần nhất
+8
→
Thay đổi 30 ngày
−139
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 558462 · Thấp nhất 509557
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày−7
Tăng nhiều nhất+47257
Giảm nhiều nhất−46983
Số ngày theo dõi20 / 30
Huy chương
Top 1000
Đạt được vào
Top 1000Được trao vì người chơi nằm trong bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Đạt được vào
Top 250 trong lớpĐược trao vì người chơi nằm trong Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ EU024, mọi máy chủ và Global).
Ngày gần nhất nhân vật không có trong top 1000, nên so sánh bằng giá trị cuối cùng đã biết ().
Power Score của nhân vật556401
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
628354
-11.5%−71953
Ngưỡng xếp hạng · EU024
Hạng Lancer trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Lancer
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#39
Tốt nhất#29
Thấp nhất#126
Hạng toàn cầu#860Tốt nhất
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
- Hạng toàn cầu
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#2
Power Score bang hội22879203
Thành viên trong top 100044
Hạng trong bang hội#14/ 44
名人堂丨잘생긴 가족
Bang chủ: 써니힐HạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Biến động
- Đã chuyển server: EU012 → EU024 509588 → 556845
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
Ngoài top 1000
—
—
EU024
556401
+8
—
EU024
556393
−1760
#39
EU024
558153
+15
#43
EU024
558138
+1431
#38
EU024
556707
−1755
#45
EU024
558462
+96
#37
EU024
558366
+2708
#32
EU024
555658
không đổi
#29
EU024
555658
không đổi
#33
EU024
555658
−1187
#30
EU024
556845
+47257
#29
EU012
509588
không đổi
#88
EU012
509588
−36666
#90
EU012
546254
−8663
#80
EU012
554917
+1187
#79
EU012
553730
không đổi
#79
EU012
553730
−1902
#80
EU012
555632
+46075
#88
EU012
509557
−46983
#126
EU012
556540
—
#80
–
Chưa thu thập
——





