Power Score
568890
Ngoài top 1000 · giá trị gần nhất
Hạng máy chủ
#8
▲ 4
Hạng toàn cầu#739
Thay đổi gần nhất
+39002
→
Thay đổi 30 ngày
−21327
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 590402 · Thấp nhất 529543
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày−5332
Tăng nhiều nhất+39002
Giảm nhiều nhất−60859
Số ngày theo dõi5 / 30
Huy chương
Top 1000
Đạt được vào
Top 1000Được trao vì người chơi nằm trong bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Đạt được vào
Top 250 trong lớpĐược trao vì người chơi nằm trong Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ SA031, mọi máy chủ và Global).
Ngày gần nhất nhân vật không có trong top 1000, nên so sánh bằng giá trị cuối cùng đã biết ().
Power Score của nhân vật568890
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
630333
-9.7%−61443
Ngưỡng xếp hạng · SA031
Hạng Darkist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Darkist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#8
Tốt nhất#3
Thấp nhất#15
Hạng toàn cầu#571Tốt nhất
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
- Hạng toàn cầu
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#1
Power Score bang hội23131212
Thành viên trong top 100048
Hạng trong bang hội—
120NKAIXAS
Bang chủ: NK HutaraHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Biến động
- Mới vào danh sách: SA031
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
Ngoài top 1000
—
—
Ngoài top 1000
—
—
Ngoài top 1000
—
—
Ngoài top 1000
—
—
Ngoài top 1000
—
—
Ngoài top 1000
—
—
Ngoài top 1000
—
—
568890
+39002
#8
529888
+345
#12
529543
−60859
#13
590402
+185
#3
590217
—
#15
Ngoài top 1000
—
—
Ngoài top 1000
—
—
Ngoài top 1000
—
—
Ngoài top 1000
—
—
Ngoài top 1000
—
—
Ngoài top 1000
—
—
Ngoài top 1000
—
—
Ngoài top 1000
—
—
–
Chưa thu thập
——






