Power Score
223110
Hạng máy chủ
#939
▼ 2
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
0
→
Thay đổi 30 ngày
−37922
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 261032 · Thấp nhất 221885
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày−2370
Tăng nhiều nhất+39108
Giảm nhiều nhất−39093
Số ngày theo dõi17 / 30
Huy chương
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
223110 / 300000
300.000 Lực chiếnNhận được khi người chơi vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ INMENA011, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật223110
Vị trí trong top 1000 của INMENA011
Mạnh hơn 6.1% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
296073
-24.6%−72963
Trung vị máy chủ1000 người chơi
279608
-20.2%−56498
Trung bình Darkist (máy chủ này)40 người chơi
272229
-18.0%−49119
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
308975
-27.8%−85865
Trung bình Darkist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
297614
-25.0%−74504
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
628524
-64.5%−405414
Phân bố sức mạnh · top 1000 của INMENA011
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · INMENA011
Người chơi ngay phía trên223183−73
Người chơi ngay phía dưới223090+20
Hạng 1728345−505235
Hạng 10531779−308669
Hạng 100387479−164369
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)218455+4655
Hạng Darkist trên máy chủ này#34 / 40
Hạng Darkist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Darkist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#939
Tốt nhất#582
Thấp nhất#965
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#9546
Power Score bang hội2322262
Thành viên trong top 10003
Hạng trong bang hội#3/ 3
YX4KJ3Y3W2
Bang chủ: GoSARATừng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
223110
không đổi
#939
223110
không đổi
#937
223110
không đổi
#941
223110
không đổi
#939
223110
+30
#938
223080
+1002
#937
222078
−38920
#954
260998
+39093
#596
221905
không đổi
#935
221905
−39093
#943
260998
không đổi
#582
260998
+39108
#594
221890
+5
#950
221885
không đổi
#960
221885
−39057
#965
260942
−90
#623
261032
—
#617
–
Chưa thu thập
——



