Power Score
314445
Hạng máy chủ
#293
▲ 6
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
+73
→
Thay đổi 30 ngày
+7254
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 355129 · Thấp nhất 307191
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+403
Tăng nhiều nhất+40796
Giảm nhiều nhất−40757
Số ngày theo dõi19 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Hiện #917 trong lớp
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ NA022, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật314445
Vị trí trong top 1000 của NA022
Mạnh hơn 70.7% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
291385
+7.9%+23060
Trung vị máy chủ1000 người chơi
274178
+14.7%+40267
Trung bình Darkist (máy chủ này)58 người chơi
271721
+15.7%+42724
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
309181
+1.7%+5264
Trung bình Darkist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
298580
+5.3%+15865
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
630210
-50.1%−315765
Phân bố sức mạnh · top 1000 của NA022
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · NA022
Người chơi ngay phía trên314496−51
Người chơi ngay phía dưới314342+103
Hạng 1649620−335175
Hạng 10512998−198553
Hạng 100374521−60076
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)221077+93368
Hạng Darkist trên máy chủ này#10 / 58
Hạng Darkist trên mọi máy chủ#917
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Darkist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#293
Tốt nhất#153
Thấp nhất#693
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#2
Power Score bang hội17467874
Thành viên trong top 100046
Hạng trong bang hội#35/ 46
名人堂 龍行龘龘
Bang chủ: 纳兰容若1314HạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Biến động
- Đã chuyển server: SA023 → NA022 313438 → 315651
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
NA022
314445
+73
#293
NA022
314372
−40757
#299
NA022
355129
+35417
#153
NA022
319712
+4281
#266
NA022
315431
−3949
#284
NA022
319380
+158
#274
NA022
319222
+40
#270
NA022
319182
+4700
#269
NA022
314482
+4604
#291
NA022
309878
+472
#308
NA022
309406
−6245
#301
NA022
315651
+2213
#288
SA023
313438
+20
#627
SA023
313418
+105
#636
SA023
313313
−34772
#645
SA023
348085
+40796
#408
SA023
307289
không đổi
#689
SA023
307289
+98
#693
SA023
307191
—
#689
–
Chưa thu thập
——






