Power Score
564345
Hạng máy chủ
—
Hạng toàn cầu#752
Thay đổi gần nhất
+45575
→
Thay đổi 30 ngày
+4644
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 564345 · Thấp nhất 518419
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+774
Tăng nhiều nhất+45830
Giảm nhiều nhất−45497
Số ngày theo dõi7 / 30
Huy chương
Top 1000
Đạt được vào
Top 1000Được trao vì người chơi nằm trong bảng xếp hạng Top 1000.
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 250 trong lớp
Hiện #584 trong lớp
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ ASIA021, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật564345
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 25 máy chủ gộp lại
313525
+80.0%+250820
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
317689
+77.6%+246656
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
617872
-8.7%−53527
Ngưỡng xếp hạng · ASIA021
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#66
Tốt nhất#34
Thấp nhất#68
Hạng toàn cầu#752Tốt nhất
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
- Hạng toàn cầu
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#4
Power Score bang hội17764027
Thành viên trong top 100042
Hạng trong bang hội#3/ 42
救世主丨DropOutS
Bang chủ: TattoeraHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
564345
+45575
—
518770
+18
#66
518752
−45497
#68
564249
+45830
#34
518419
−45089
#64
563508
+3807
#46
559701
—
#44
–
Chưa thu thập
——





