Power Score
330612
Hạng máy chủ
#362
▼ 33
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
−5782
→
Thay đổi 30 ngày
−5007
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 359852 · Thấp nhất 330149
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày−556
Tăng nhiều nhất+29703
Giảm nhiều nhất−29439
Số ngày theo dõi10 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ EU022, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật330612
Vị trí trong top 1000 của EU022
Mạnh hơn 63.8% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
327043
+1.1%+3569
Trung vị máy chủ1000 người chơi
307005
+7.7%+23607
Trung bình Arbalist (máy chủ này)365 người chơi
328681
+0.6%+1931
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
307358
+7.6%+23254
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
314987
+5.0%+15625
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
627243
-47.3%−296631
Phân bố sức mạnh · top 1000 của EU022
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · EU022
Người chơi ngay phía trên330715−103
Người chơi ngay phía dưới330608+4
Hạng 1817640−487028
Hạng 10594083−263471
Hạng 100415320−84708
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)251256+79356
Hạng Arbalist trên máy chủ này#136 / 365
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#362
Tốt nhất#221
Thấp nhất#362
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#32
Power Score bang hội8053869
Thành viên trong top 100017
Hạng trong bang hội#5/ 17
名门 RIP丶TOTAL
Bang chủ: GowtherLustHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
330612
−5782
#362
336394
+73
#329
336321
+30
#324
336291
+5878
#311
330413
−29439
#340
359852
+29703
#221
330149
−28945
#352
359094
+23595
#227
335499
−120
#332
335619
—
#326
–
Chưa thu thập
——





