Power Score
281064
Hạng máy chủ
#698
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
0
→
Thay đổi 30 ngày
+28764
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 281064 · Thấp nhất 252300
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+3596
Tăng nhiều nhất+27936
Giảm nhiều nhất—
Số ngày theo dõi9 / 30
Huy chương
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
281064 / 300000
300.000 Lực chiếnNhận được khi người chơi vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ EU022, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật281064
Vị trí trong top 1000 của EU022
Mạnh hơn 30.2% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
328220
-14.4%−47156
Trung vị máy chủ1000 người chơi
304977
-7.8%−23913
Trung bình Darkist (máy chủ này)64 người chơi
311560
-9.8%−30496
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
308635
-8.9%−27571
Trung bình Darkist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
297275
-5.5%−16211
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
640163
-56.1%−359099
Phân bố sức mạnh · top 1000 của EU022
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · EU022
Người chơi ngay phía trên281486−422
Người chơi ngay phía dưới280944+120
Hạng 1817540−536476
Hạng 10623599−342535
Hạng 100421289−140225
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)250304+30760
Hạng Darkist trên máy chủ này#33 / 64
Hạng Darkist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Darkist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#698
Tốt nhất#698
Thấp nhất#975
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#14
Power Score bang hội10614102
Thành viên trong top 100012
Hạng trong bang hội#6/ 12
Союз Первых
Bang chủ: NinjavolHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
281064
không đổi
#698
281064
+27936
#698
253128
không đổi
#964
253128
không đổi
#957
253128
không đổi
#956
253128
không đổi
#966
253128
không đổi
#971
253128
+828
#970
252300
—
#975
–
Chưa thu thập
——






