Power Score
361839
Hạng máy chủ
#231
▼ 39
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
+6018
→
Thay đổi 30 ngày
+6208
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 376547 · Thấp nhất 355631
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+887
Tăng nhiều nhất+20916
Giảm nhiều nhất−20726
Số ngày theo dõi8 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ EU022, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật361839
Vị trí trong top 1000 của EU022
Mạnh hơn 76.9% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
325410
+11.2%+36429
Trung vị máy chủ1000 người chơi
304399
+18.9%+57440
Trung bình Arbalist (máy chủ này)366 người chơi
327639
+10.4%+34200
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
306810
+17.9%+55029
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
314735
+15.0%+47104
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
622247
-41.8%−260408
Phân bố sức mạnh · top 1000 của EU022
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · EU022
Người chơi ngay phía trên361987−148
Người chơi ngay phía dưới361749+90
Hạng 1674977−313138
Hạng 10595825−233986
Hạng 100414265−52426
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)250005+111834
Hạng Arbalist trên máy chủ này#87 / 366
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#231
Tốt nhất#136
Thấp nhất#231
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#61
Power Score bang hội14448222
Thành viên trong top 100035
Hạng trong bang hội#8/ 35
PILIPINAZ 亗
Bang chủ: 巅峰丶CervezaHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Biến động
- Đã chuyển server: INMENA021 → EU022 355821 → 361839
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
EU022
361839
+6018
#231
INMENA021
355821
không đổi
#192
INMENA021
355821
không đổi
#199
INMENA021
355821
−20726
#188
INMENA021
376547
+20916
#136
INMENA021
355631
không đổi
#182
INMENA021
355631
không đổi
#191
INMENA021
355631
—
#182
–
Chưa thu thập
——






