Power Score
383886
Hạng máy chủ
#146
▲ 77
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
+39036
→
Thay đổi 30 ngày
+39119
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 383886 · Thấp nhất 344685
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+4890
Tăng nhiều nhất+39036
Giảm nhiều nhất−38953
Số ngày theo dõi9 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ INMENA021, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật383886
Vị trí trong top 1000 của INMENA021
Mạnh hơn 85.4% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
296599
+29.4%+87287
Trung vị máy chủ1000 người chơi
272301
+41.0%+111585
Trung bình Arbalist (máy chủ này)431 người chơi
293949
+30.6%+89937
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
308635
+24.4%+75251
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
315656
+21.6%+68230
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
640163
-40.0%−256277
Phân bố sức mạnh · top 1000 của INMENA021
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · INMENA021
Người chơi ngay phía trên384377−491
Người chơi ngay phía dưới383069+817
Hạng 1719294−335408
Hạng 10530487−146601
Hạng 100414627−30741
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)212475+171411
Hạng Arbalist trên máy chủ này#55 / 431
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#146
Tốt nhất#138
Thấp nhất#232
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#12
Power Score bang hội10189993
Thành viên trong top 100014
Hạng trong bang hội#3/ 14
DESTINY 重生
Bang chủ: NetfoxHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
383886
+39036
#146
344850
+70
#223
344780
+10
#223
344770
+10
#232
344760
không đổi
#215
344760
+75
#210
344685
−38953
#211
383638
+38871
#138
344767
—
#218
–
Chưa thu thập
——



