Power Score
285595
Hạng máy chủ
#438
▼ 78
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
−22394
→
Thay đổi 30 ngày
−22152
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 307989 · Thấp nhất 284520
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày−2461
Tăng nhiều nhất+20702
Giảm nhiều nhất−23253
Số ngày theo dõi10 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ INMENA021, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật285595
Vị trí trong top 1000 của INMENA021
Mạnh hơn 56.2% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
293691
-2.8%−8096
Trung vị máy chủ1000 người chơi
271649
+5.1%+13946
Trung bình Arbalist (máy chủ này)437 người chơi
292630
-2.4%−7035
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 50 máy chủ gộp lại
303188
-5.8%−17593
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
312863
-8.7%−27268
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
627243
-54.5%−341648
Phân bố sức mạnh · top 1000 của INMENA021
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · INMENA021
Người chơi ngay phía trên285697−102
Người chơi ngay phía dưới285549+46
Hạng 1659644−374049
Hạng 10529716−244121
Hạng 100403489−117894
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)212864+72731
Hạng Arbalist trên máy chủ này#195 / 437
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#438
Tốt nhất#345
Thấp nhất#439
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#14
Power Score bang hội9779053
Thành viên trong top 100020
Hạng trong bang hội#5/ 20
STRÀW HAT PH
Bang chủ: Ganda04HạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
285595
−22394
#438
307989
+20702
#360
287287
+2611
#427
284676
−23253
#438
307929
+156
#351
307773
không đổi
#349
307773
+20702
#345
287071
+2551
#420
284520
−23227
#439
307747
—
#348
–
Chưa thu thập
——





