Power Score
229779
Hạng máy chủ
#542
▼ 2
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
0
→
Thay đổi 30 ngày
+40
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 233620 · Thấp nhất 229739
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+5
Tăng nhiều nhất+3881
Giảm nhiều nhất−3841
Số ngày theo dõi9 / 30
Huy chương
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
229779 / 300000
300.000 Lực chiếnNhận được khi người chơi vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ INMENA031, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật229779
Vị trí trong top 1000 của INMENA031
Mạnh hơn 45.8% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
263807
-12.9%−34028
Trung vị máy chủ1000 người chơi
234063
-1.8%−4284
Trung bình Darkist (máy chủ này)67 người chơi
242818
-5.4%−13039
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
308635
-25.5%−78856
Trung bình Darkist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
297275
-22.7%−67496
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
640163
-64.1%−410384
Phân bố sức mạnh · top 1000 của INMENA031
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · INMENA031
Người chơi ngay phía trên229790−11
Người chơi ngay phía dưới229477+302
Hạng 1742119−512340
Hạng 10539950−310171
Hạng 100371958−142179
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)194187+35592
Hạng Darkist trên máy chủ này#27 / 67
Hạng Darkist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Darkist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#542
Tốt nhất#497
Thấp nhất#542
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#25
Power Score bang hội7019211
Thành viên trong top 100026
Hạng trong bang hội#19/ 26
포양・Athens
Bang chủ: 고장난 sapphireHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
229779
không đổi
#542
229779
không đổi
#540
229779
−3841
#539
233620
không đổi
#498
233620
không đổi
#497
233620
không đổi
#498
233620
+3881
#499
229739
không đổi
#517
229739
—
#515
–
Chưa thu thập
——






