Power Score
252961
Hạng máy chủ
#379
▲ 157
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
+22903
→
Thay đổi 30 ngày
+23804
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 252961 · Thấp nhất 219780
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+2645
Tăng nhiều nhất+22903
Giảm nhiều nhất−9412
Số ngày theo dõi10 / 30
Huy chương
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
252961 / 300000
300.000 Lực chiếnNhận được khi người chơi vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ INMENA031, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật252961
Vị trí trong top 1000 của INMENA031
Mạnh hơn 62.1% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
262752
-3.7%−9791
Trung vị máy chủ1000 người chơi
234604
+7.8%+18357
Trung bình Arbalist (máy chủ này)354 người chơi
267519
-5.4%−14558
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
307358
-17.7%−54397
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
314987
-19.7%−62026
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
627243
-59.7%−374282
Phân bố sức mạnh · top 1000 của INMENA031
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · INMENA031
Người chơi ngay phía trên253145−184
Người chơi ngay phía dưới252577+384
Hạng 1742199−489238
Hạng 10540522−287561
Hạng 100362672−109711
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)194157+58804
Hạng Arbalist trên máy chủ này#143 / 354
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#379
Tốt nhất#379
Thấp nhất#622
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#283
Power Score bang hội6785702
Thành viên trong top 100025
Hạng trong bang hội#10/ 25
포양・Athens
Bang chủ: 고장난 sapphireHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
252961
+22903
#379
230058
không đổi
#536
230058
không đổi
#534
230058
không đổi
#533
230058
+10278
#526
219780
−9412
#622
229192
+40
#535
229152
+55
#536
229097
−60
#525
229157
—
#522
–
Chưa thu thập
——




