Power Score
219697
Hạng máy chủ
#635
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
+524
→
Thay đổi 30 ngày
−8463
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 264415 · Thấp nhất 219173
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày−940
Tăng nhiều nhất+36255
Giảm nhiều nhất−36230
Số ngày theo dõi10 / 30
Huy chương
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
219697 / 300000
300.000 Lực chiếnNhận được khi người chơi vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ INMENA031, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật219697
Vị trí trong top 1000 của INMENA031
Mạnh hơn 36.5% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
262752
-16.4%−43055
Trung vị máy chủ1000 người chơi
234604
-6.4%−14907
Trung bình Arbalist (máy chủ này)354 người chơi
267519
-17.9%−47822
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
307358
-28.5%−87661
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
314987
-30.3%−95290
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
627243
-65.0%−407546
Phân bố sức mạnh · top 1000 của INMENA031
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · INMENA031
Người chơi ngay phía trên219920−223
Người chơi ngay phía dưới219629+68
Hạng 1742199−522502
Hạng 10540522−320825
Hạng 100362672−142975
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)194157+25540
Hạng Arbalist trên máy chủ này#235 / 354
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#635
Tốt nhất#318
Thấp nhất#635
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#24
Power Score bang hội7162531
Thành viên trong top 100023
Hạng trong bang hội#17/ 23
포양・WARGODS
Bang chủ: 天煌武者HạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
219697
+524
#635
219173
−9105
#635
228278
+8082
#555
220196
−8059
#627
228255
không đổi
#544
228255
+70
#541
228185
không đổi
#543
228185
−36230
#547
264415
+36255
#318
228160
—
#533
–
Chưa thu thập
——





