Power Score
290419
Hạng máy chủ
#217
▼ 12
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
−4503
→
Thay đổi 30 ngày
+905
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 336751 · Thấp nhất 289479
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+113
Tăng nhiều nhất+42027
Giảm nhiều nhất−41889
Số ngày theo dõi9 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ INMENA032, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật290419
Vị trí trong top 1000 của INMENA032
Mạnh hơn 78.3% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
246571
+17.8%+43848
Trung vị máy chủ1000 người chơi
213555
+36.0%+76864
Trung bình Darkist (máy chủ này)99 người chơi
211120
+37.6%+79299
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
308635
-5.9%−18216
Trung bình Darkist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
297275
-2.3%−6856
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
640163
-54.6%−349744
Phân bố sức mạnh · top 1000 của INMENA032
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · INMENA032
Người chơi ngay phía trên291135−716
Người chơi ngay phía dưới290282+137
Hạng 1679746−389327
Hạng 10524346−233927
Hạng 100365020−74601
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)178109+112310
Hạng Darkist trên máy chủ này#7 / 99
Hạng Darkist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Darkist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#217
Tốt nhất#134
Thấp nhất#223
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#5
Power Score bang hội12054430
Thành viên trong top 100048
Hạng trong bang hội#12/ 48
포양・Moringa
Bang chủ: NATALIAxNALAHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
290419
−4503
#217
294922
+60
#205
294862
không đổi
#209
294862
−41889
#205
336751
+42027
#134
294724
không đổi
#202
294724
+5245
#206
289479
−35
#223
289514
—
#218
–
Chưa thu thập
——







