Power Score
471833
Hạng máy chủ
#85
▼ 34
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
−36329
→
Thay đổi 30 ngày
−43051
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 517184 · Thấp nhất 471523
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày−6150
Tăng nhiều nhất+45351
Giảm nhiều nhất−44751
Số ngày theo dõi8 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ SA022, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật471833
Vị trí trong top 1000 của SA022
Mạnh hơn 91.5% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
339904
+38.8%+131929
Trung vị máy chủ1000 người chơi
314680
+49.9%+157153
Trung bình Arbalist (máy chủ này)381 người chơi
344929
+36.8%+126904
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
306810
+53.8%+165023
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
314735
+49.9%+157098
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
622247
-24.2%−150414
Phân bố sức mạnh · top 1000 của SA022
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · SA022
Người chơi ngay phía trên471984−151
Người chơi ngay phía dưới470756+1077
Hạng 1702643−230810
Hạng 10585652−113819
Hạng 100462076+9757
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)249056+222777
Hạng Arbalist trên máy chủ này#34 / 381
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#85
Tốt nhất#37
Thấp nhất#85
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#1
Power Score bang hội21616668
Thành viên trong top 100045
Hạng trong bang hội#22/ 45
金Shuт Down為
Bang chủ: Toxic シHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
471833
−36329
#85
508162
−9022
#51
517184
+9332
#37
507852
−9022
#51
516874
+45351
#37
471523
−44751
#82
516274
+1390
#61
514884
—
#60
–
Chưa thu thập
——




