Power Score
445137
Hạng máy chủ
#150
▼ 26
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
−1321
→
Thay đổi 30 ngày
+358
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 446500 · Thấp nhất 444779
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+45
Tăng nhiều nhất+1436
Giảm nhiều nhất−1321
Số ngày theo dõi9 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ SA022, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật445137
Vị trí trong top 1000 của SA022
Mạnh hơn 85.0% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
346187
+28.6%+98950
Trung vị máy chủ1000 người chơi
321179
+38.6%+123958
Trung bình Arbalist (máy chủ này)379 người chơi
347694
+28.0%+97443
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
308635
+44.2%+136502
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
315656
+41.0%+129481
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
640163
-30.5%−195026
Phân bố sức mạnh · top 1000 của SA022
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · SA022
Người chơi ngay phía trên446439−1302
Người chơi ngay phía dưới444776+361
Hạng 1743031−297894
Hạng 10591004−145867
Hạng 100472002−26865
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)250196+194941
Hạng Arbalist trên máy chủ này#53 / 379
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#150
Tốt nhất#107
Thấp nhất#150
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#10
Power Score bang hội13275512
Thành viên trong top 100035
Hạng trong bang hội#1/ 35
DracosdeRua
Bang chủ: TankNadaHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
445137
−1321
#150
446458
−42
#124
446500
+37
#114
446463
không đổi
#107
446463
+68
#110
446395
+180
#109
446215
+1436
#118
444779
không đổi
#150
444779
—
#147
–
Chưa thu thập
——




