Power Score
323313
Hạng máy chủ
#489
▼ 30
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
+197
→
Thay đổi 30 ngày
+1818
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 357401 · Thấp nhất 321370
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+227
Tăng nhiều nhất+34673
Giảm nhiều nhất−34285
Số ngày theo dõi9 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ SA022, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật323313
Vị trí trong top 1000 của SA022
Mạnh hơn 51.1% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
346187
-6.6%−22874
Trung vị máy chủ1000 người chơi
321179
+0.7%+2134
Trung bình Arbalist (máy chủ này)379 người chơi
347694
-7.0%−24381
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
308635
+4.8%+14678
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
315656
+2.4%+7657
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
640163
-49.5%−316850
Phân bố sức mạnh · top 1000 của SA022
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · SA022
Người chơi ngay phía trên323349−36
Người chơi ngay phía dưới323167+146
Hạng 1743031−419718
Hạng 10591004−267691
Hạng 100472002−148689
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)250196+73117
Hạng Arbalist trên máy chủ này#195 / 379
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#489
Tốt nhất#307
Thấp nhất#499
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#1
Power Score bang hội21816596
Thành viên trong top 100044
Hạng trong bang hội#44/ 44
金Shuт Down為
Bang chủ: Toxic シHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
323313
+197
#489
323116
−34285
#459
357401
+367
#314
357034
+60
#311
356974
+191
#307
356783
+34673
#309
322110
+740
#490
321370
−125
#488
321495
—
#499
–
Chưa thu thập
——




