Power Score
308654
Hạng máy chủ
#363
▼ 6
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
+120
→
Thay đổi 30 ngày
+208
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 313158 · Thấp nhất 302086
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+26
Tăng nhiều nhất+6448
Giảm nhiều nhất−5949
Số ngày theo dõi9 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ NA023, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật308654
Vị trí trong top 1000 của NA023
Mạnh hơn 63.7% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
306588
+0.7%+2066
Trung vị máy chủ1000 người chơi
281742
+9.6%+26912
Trung bình Arbalist (máy chủ này)314 người chơi
306420
+0.7%+2234
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
308635
+0.0%+19
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
315656
-2.2%−7002
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
640163
-51.8%−331509
Phân bố sức mạnh · top 1000 của NA023
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · NA023
Người chơi ngay phía trên308796−142
Người chơi ngay phía dưới308487+167
Hạng 1676196−367542
Hạng 10582553−273899
Hạng 100408370−99716
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)227039+81615
Hạng Arbalist trên máy chủ này#109 / 314
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#363
Tốt nhất#324
Thấp nhất#569
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#11
Power Score bang hội10470642
Thành viên trong top 100023
Hạng trong bang hội#6/ 23
LATINOS ATR
Bang chủ: LablaquitaHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Biến động
- Đã chuyển server: SA022 → NA023 308446 → 307141
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
NA023
308654
+120
#363
NA023
308534
không đổi
#357
NA023
308534
+6448
#351
NA023
302086
−5123
#380
NA023
307209
−5949
#356
NA023
313158
+6017
#324
NA023
307141
không đổi
#365
NA023
307141
−1305
#365
SA022
308446
—
#569
–
Chưa thu thập
——





